Nếu là đại lý, quý đối tác hãy đăng nhập tài khoản để xem giá sỉ!!!
Gõ MÃ sản phẩm cần tìm vào ô Search Products để tìm nhanh hơn!!!
| Brand | Mã hàng | Diễn giải | Giá lẻ |
| # | Màn hình | ||
| dahua | DHI-LM22-B200 | Loại màn hình: Phẳng Kích thước: 21.45 inch Tỉ lệ: 16:9 Độ phân giải: 1920 x 1080 (Full HD) Tấm nền: VA Độ sáng: 250cd/m2 Độ tương phản: 3000:1 Khả năng hiển thị màu sắc: 16.7M (8bits) Góc nhìn: 178°(H)/178°(V) Thời gian đáp ứng: 6.5ms Tần số quét: 75Hz Cổng kết nối: VGA×1, HDMI×1, Audio Out x1 VESA: 75×75mm Tiêu thụ điện: 24W Phụ kiện đi kèm: Bộ cấp nguồn, Cáp HDMI Bảo hành: 24 Tháng |
3,429k |
| dahua | DHI-LM24-B200 | Loại màn hình: Phẳng Kích thước: 23.8 inch Tỉ lệ: 16:9 Độ phân giải: 1920 x 1080 (Full HD) Tấm nền: VA Độ sáng: 200cd/m2 Độ tương phản: 1000:1 Khả năng hiển thị màu sắc: 16.7M (8bits) Góc nhìn: 178°(H)/178°(V) Thời gian đáp ứng: 6.5ms Tần số quét: 60Hz Cổng kết nối: VGA×1, HDMI×1, Audio Outx1 VESA: 75×75mm Tiêu thụ điện: 25W Phụ kiện đi kèm: Cáp nguồn, Cáp HDMI Bảo hành: 24 Tháng |
3,679k |
| dahua | DHI-LM19-B200 | Kích thước: 19.5 inch Công nghệ : LED Độ phân giải: 1600×900 Tỷ lệ : 16:9 Tần số quét : 60hz Góc nhìn: 85°(H)/80°(V) Hỗ trợ :vesa 75×75mm Cổng kết nối: VGA Phụ kiện: Cáp nguồn, cáp VGA |
2,519k |
| # | CPU | ||
| AMD | 3970X | CPU AMD Ryzen Threadripper 3970X / 3.7 GHz (4.5GHz Max Boost) / 144MB Cache / 32 cores / 64 threads / 280W / Socket TRX4 / No Integrated Graphics / (No Fan) | 64,129k |
| AMD | 5950X | CPU AMD RYZEN 9 5950X (3.4GHz Up to 4.9GHz, AM4, 16 Cores 32 Threads) Box Chính Hãng Kiến trúc Zen 3 mới nhất của AMD Số nhân: 16 Số luồng: 32 Xung nhịp CPU: 3.4 – 4.9Ghz (Boost Clock) TDP: 105W |
22,949k |
| Intel | i7-12700K | CPU Intel Core i7-12700K (25M Cache, up to 5.00 GHz, 12C20T, Socket 1700) | 14,579k |
| Intel | i7-11700K | Chíp vi xử lý INTEL CORE I7 11700K – 5,0GHZ (box CHÍNH HÃNG) 8C/16T – 5,0GHZ Bộ nhớ đồ họa Intel UHD Graphics 750 Thương hiệu Intel Xuất xứ thương hiệu Mỹ Chip đồ họa (GPU) Intel UHD Graphics 750 Kết nối FCLGA1200 Công suất 65W Nguyên seal nguyên hộp chính hãng: CPU , Sách hướng dẫn Model i7 – 11700K |
12,319k |
| Intel | i5-11400 | Chíp vi xử lý INTEL CORE I5 11400 – 4,4GHZ + Quạt (box CHÍNH HÃNG) Dòng CPU Core i thế hệ thứ 11 của Intel chính hãng nguyên seal full box bảo hành 3 năm Socket: LGA 1200 Thế hệ: Rocket Lake Số nhân: 6 Số luồng: 12 Xung nhịp: 2.6 – 4.4 Ghz Điện năng tiêu thụ 65 W Công nghệ CPU 14nm Bộ nhớ đệm 12 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ hỗ trợ tối đa 128 GB Loại bộ nhớ DDR4-3200 Nhân đồ họa Intel® UHD Graphics 750 |
6,379k |
| Intel | i5-10500 | Chíp vi xử lý INTEL CORE I5 10500 – 4,5GHZ + Quạt (box CHÍNH HÃNG) | 6,629k |
| Intel | i5-10400 | Chíp vi xử lý INTEL CORE I5 10400 – 4,3GHZ + Quạt (box CHÍNH HÃNG) Số lõi 6 Số luồng 12 Tần số cơ sở của bộ xử lý 2.90 GHz Tần số turbo tối đa 4.30 GHz Bộ nhớ đệm 12 MB Intel Smart Cache Bus Speed 8 GT/s TDP 65 W Số lõi 6 Số luồng 12 Tần số cơ sở của bộ xử lý 2.90 GHz Tần số turbo tối đa 4.30 GHz Bộ nhớ đệm 12 MB Intel Smart Cache Bus Speed 8 GT/s TDP 65 W |
5,939k |
| Intel | i3-10100 | Bộ vi xử lý vi tính Intel Core i3-10100 + Quạt (box CHÍNH HÃNG) | 4,569k |
| Intel | i3-10105 | Bộ vi xử lý vi tính Intel Core i3-10105 + Quạt (box CHÍNH HÃNG NGUYÊN SEAL) 4 NHÂN 9 LUỒNG XỬ LÝ tốc độ 3.7Ghz – Turbo 4.4Ghz Nhân đồ họa Intel® UHD 630 Bộ nhớ hỗ trợ tối đa 128 GB Loại bộ nhớ DDR4-2666 |
4,639k |
| Intel | i3-10105f | Bộ vi xử lý vi tính Intel Core i3-10105f + Quạt full box CHÍNH HÃNG ko có vga onboard 4 nhân 8 luồng xử lý Tốc độ 3.7GHZ – turbo 4.4Ghz bảo hành 3 năm |
2,669k |
| Intel | i3-10100f | Bộ vi xử lý vi tính Intel Core i3-10100 4 nhân 8 luồng Tốc độ xử lý 3.6Ghz turbo 4.3Ghz Sản phẩm chính đã bao gồm quạt tản nhiệt Không có VGA onboard Full box chính hãng bảo hành 3 năm |
2,669k |
| Intel | i9-12900K | CPU Intel Core i9-12900K (30M Cache, up to 5.20 GHz, 16C24T, Socket 1700) Socket: FCLGA1700 Số lõi/luồng: 16/24 Tần số turbo tối đa: 5.20 Ghz Intel® UHD Graphics 770 Hỗ trợ bộ nhớ: Up to 128 GB, DDR5 4800 MT/s, Up to DDR4 3200 MT/s |
20,629k |
| # | VGA | ||
| MSI | RTX-3060-2X-12G-OC | GeForce RTX™ 3060 VENTUS 2X 12G OC NVIDIA® GeForce RTX™ 3060 PCI Express® Gen 4 3584 Boost: 1807 MHz 15 Gbps 12GB GDDR6 192-bit DisplayPort x 3 (v1.4) / HDMI x 1 (Supports 4K@120Hz as specified in HDMI 2.1) |
22,239k |
| Gigabyte | Gigabyte-N730D5-2GL | Card màn hình Gigabyte 2GB GV-N730D5-2GL | 2,049k |
| # | Mainboard | ||
| Gigabyte | Gigabyte-H410M-H V3 | 10th Intel CPU socket 1200, H510 Chipset, 2xDDR4 2933Mhz, 1 x D-Sub port, 1 x HDMI port, Audio 2/4/5.1/7.1-channel, LAN 1000Mbps, 1 x PCI Express x16, 1 x PCI Express x1, 1 x M.2 connector, 4 x SATA 6Gb/s, 4 x USB 3.2 Gen 1, 6 x USB 2.0 | 1,939k |
| MSI | MSI-H510M PRO-E | 10th 11th Intel CPU socket 1200, H510 Chipset, 2xDDR4 3200Mhz, 1 x D-Sub port, 1 x HDMI port, Audio Realtek® ALC897 7.1-channel, LAN 1G RTL8111, 1 PCI Express x16, 2 PCI Express x1, 4 x SATA 6Gb/s, 2 x USB 3.2 Gen 1, 4 x USB 2.0 | 1,939k |
| MSI | H510M-A PRO | Supports 10th Gen Intel® Core™, 11th Gen Intel® Core™, Pentium® Gold and Celeron® processors for LGA 1200 socket Supports DDR4 Memory, up to 3200(Max) MHz Lightning Fast Experience: PCIe 4.0 Turbo M.2: Running at PCI-E Gen3 x4 maximizes performance for NVMe based SSDs Audio Boost: Reward your ears with studio grade sound quality Steel Armor: Protecting VGA cards against bending and EMI for better performance, stability and strength. |
2,129k |
| Gigabyte | GigabyteH510M-S2H | 10th 11th Intel CPU socket 1200, H510 Chipset, 2xDDR4 3200Mhz, 1 x D-Sub port, 1 x DVI-D port, 1 x DisplayPort, 1 x HDMI port, Audio 2/4/5.1/7.1-channel, LAN 1000Mbps, 1 x PCI Express x16, 2 x PCI Express x1, 1 x M.2 connector, 4 x SATA 6Gb/s, 4 x USB 3.2 Gen 1, 8 x USB 2.0 | 2,219k |
| MSI | PRO Z690-P DDR4 | Supports 12th Gen Intel® Core™, Pentium® Gold and Celeron® processors for LGA 1700 socket Supports DDR4 Memory, up to 5000+(OC) MHz Lightning Fast Experience: PCIe 5.0 slots, Lightning Gen4 x4 M.2, USB 3.2 Gen 2×2 |
5,989k |
| MSI | MPG X570 GAMING PLUS | Supports AMD Ryzen™ 5000 Series/ 2nd and 3rd Gen AMD Ryzen™ / Ryzen™ 4000 G-Series / Ryzen™ with Radeon™ Vega Graphics and 2nd Gen AMD Ryzen™ with Radeon™ Graphics Desktop Processors for AM4 socket | 5,799k |
| # | RAM – made in taiwan | ||
| APACER | AH4U08G32C28Y7GAA-1 | Apacer DDR4 DIMM 3200 1024×8 8GB 1.35V OC Panther-Golden w/HS RP CÓ TẢN NHIỆT |
869k |
| Dato | DATO-4GB-2666 | DDR4 UDIMM 2666 MHz 4GB | 549k |
| Dato | DATO-8GB-2666 | DDR4 UDIMM 2666 MHz 8GB | 829k |
| Kingmax | KINGMAX-4GB-2666 | DDR4 UDIMM 2666 MHz 4GB | 639k |
| Kingmax | KINGMAX-8GB-2666 | DDR4 UDIMM 2666 MHz 8GB | 969k |
| # | SSD | ||
| HIKVISION | HS-SSD-Minder(S)/120G | Ổ cứng SSD 120G Sata3 120GB/3D TLC/SATA III 6 Gb/s SATA II 3 Gb/s Up to 550MB/s read speed,420MB/s write speed |
519k |
| Kioxia | LRC10Z500GG8 | Ổ cứng gắn trong SSD Kioxia 500GB, NVMe M.2 2280, BiCS FLASHTM_LRC10Z500GG8 đọc: 1,700 MB/s – ghi: 1,600 MB/s |
1,769k |
| # | CASE & Themal | ||
| NOCTUA | NH-D15 | NH-D15 – Noctua NH-D15 CPU Cooler | 3,679k |
| OCPC | CSEOC-CS-V1-BK | CASE OCPC CS-V1 Thiết kế kiểu dáng mạnh mẽ tao nhã, chất liệu cứng cáp, 02 cổng USB 3.0 và nút nguồn trên thùng case. Mainboard: M-ATX BẢO HÀNH 12 tháng |
309k |
| Xigmatek | XA-20 | Mẫu vỏ case văn phòng với mức giá phải chăng tối ưu chi phí Vỏ sơn tĩnh điện tăng cường tuổi thọ cho lớp khung thép. Hỗ trợ mainboard lên tới ATX 7 Slot PCI Hỗ trợ tản nhiệt CPU tối đa: 155mm Hỗ trợ VGA dài tối đa: 330mm |
319k |
| 1stPLAYER | X7 | X7 (ATX) (kèm 3 fan G6P & 1 fan G6) 1STPLAYER Gaming Case ATX · USB3.0*1+USB2.0*2+HD AUDIO · 3.5″ HDD: 2 2.5″ SSD: 3 · Left Side Panel: Tempered Glass · CPU Max H / GPU Max L: 165MM / 320MM Structure Dimensions(L*W*H): 335*210*468MM Product Dimensions(L*W*H): 368*210*480MM Package Dimensions(L*W*H):530*265*425MM |
1,019k |
| # | PSU | ||
| Corsair | RM1000x | Nguồn máy tính Corsair RM1000x 80 Plus Gold – Full Modul |
5,039k |
| AEROCOOL | VX PLUS 350 | NGUỒN AEROCOOL VX PLUS 350 230V N-PFC + Thương hiệu AEROCOOL + Tên sản phẩm VX Plus 350 + Điện áp đầu vào 230Vac + Công suất tối đa 350W + Quạt 1 x 120 mm + Kích thước ( D x R x C ) 140 mm x 150 mm x 86mm + Khối lượng 1550g + Số lượng cable kết nối 1 x ATX 24-PIN (20+4) + 1 x EPS/ATX12V 8-PIN (4+4) + 2 x SATA (1 SATA) + PERIPHERAL (4-PIN) + Đạt tiêu chuẩn ATX12 v2.4 & EPS12 v2.92 |
439k |
| huntkey | HUNTKEY_HK305 | Nguồn máy tính HUNTKEY_HK305 ATX12V V2.3 của Intel Công suất cực đại : Output Max Power: 200W Thiết kế P-PFC hiệu quả Hiệu suất làm việc cao (>70%) khi làm việc ở chế độ full load 230VAC/50Hz. Hỗ trợ cho các loại CPU Intel & AMD Dual Core |
499k |
| MSI | MPG A650GF | MPG A650GF ATX 650W 100-240Vac 115Vac/10.0A max. 230Vac/5.0A max. 47Hz ~ 63Hz Up to 90% (80 Plus Gold) 140 mm 150mm x160mm x86mm Active PFC OCP / OVP / OPP / OTP / SCP / UVP |
3,009k |
| 1stPLAYER | PS-600EUW | Bộ nguồn First Player PS-600EUW PRO 600W >NATIVE DUAL CPU SUPPORT >80PLUS 230V EU Certified >Double Forward + APFC >Perfect combination of cooling and silent with 12CM Hydraulic Bearing fan >Single +12V output,the output of +12V loading can be rated as 90% of the total power >Comply with ErP LOT 6,Standby power low as 0.5W >>OVP, OPP, UVP, SCP >CB CE ROHS TUV >Black DC Cables >3 year Warranty |
1,059k |
| huntkey | HUNTKEY_CP350H | Bộ nguồn CP-3500H, công suất thực 350W | 539k |
| huntkey | HUNTKEY_CP400H | Bộ nguồn CP-400H, công suất thực 400W | 649k |
| huntkey | HUNTKEY_GS500 | Bộ nguồn GS500, công suất thực 500W | 1,099k |
| # | Webcam chính hãng tích hợp micro đàm thoại đảm bảo chất lượng | ||
| Genius | 1000x | Webcam với độ phân giải 720p HD Tích hợp micro Ống kính lấy nét thủ công Chế độ zoom 3x Kết nối qua cổng USB |
449k |
| dahua | HTI-UC320 | Max.25/30fps@1080P Built-in microphone, 3 meters pickup distance USB connection & easy operation UVC protocol & high compatibility |
479k |
| dahua | HTI-UC325 | 1080p usb webcam TỰ ĐỘNG LẤY NÉT: 2.0Mp FHD, micro đa hướng thu âm 3 mét, nắp chống bụi, H265, 84.5 độ | 739k |
| Rapoo | WC C200 | WC C200, Web camera BLACK 720P, xoay 360, micro kép, Plug&Play | 439k |
| Rapoo | WC C260 | WC C260, webcam 1080P, micrô đa hướng, góc rộng 80 độ xoay linh hoạt, hỗ trợ windows 7/8/10 trở lên, MacOs X 10.6 trở lên, Android v5.0 trở lên. | 629k |
| Rapoo | WC C270L | Webcam Rapoo C270L, độ phân giải FullHD 1080P (1920×1080) chuẩn hình ảnh H.264, cho hình ảnh sắc nét và rõ ràng. + Micrô đa hướng tích hợp, khử tiếng ồn kép. + Webcam đi kèm với ánh sáng phơi sáng làm đẹp. + Đèn Led có 3 chế độ sáng được chỉnh bằng cách chạm nhẹ vào biểu tượng vân tay ở góc dưới phải sản phẩm. + Ống kính hỗn hợp góc rộng, góc nhìn lên đến 105 độ. + Xoay linh hoạt + Cổng USB có thể tháo rời, cắm và chạy, không cần dùng Driver. + Kích thước: 50mm * 60mm * 50mm. |
769k |
| Rapoo | WC C280 | WC C280, webcam 2K 1440P, Cảm Biến 4MP CMOS, micrô kép đa hướng, góc rộng 85 độ xoay linh hoạt, hỗ trợ windows 7/8/10 trở lên, MacOs X 10.6 trở lên, Android v5.0 trở lên, Kết nối USB 2.0 hoặc USB 3.0 (Thu hình 2K và streaming cần cổng USB 3.0 và phần mềm bên thứ 3 tương thích) | 929k |
| Rapoo | WC C500 | Webcam Rapoo C500, độ phân giải 4K (4096 x 2160), phạm vi quan sát 80 độ, có nắp bảo vệ ống kính, cáp tín hiệu có thể tháo rời | 2,149k |
| logitech | C922 | Logitech Webcam C922 Kết nối các kênh trực tuyến như Twitch, Youtube/ Quay full HD 1080P với 30FPS/ streaming 720P với 60FPS/ Chỉnh sáng/ Có tripod |
2,639k |
| logitech | BCC950 | Logitech Conference Cam BCC 950 Thiết bị video/loa/mic tích hợp cho phòng họp tới 4 người/ Chất lượng HD 1080p 30fps/ Góc nhìn 78 độ/ Kết nối USB/ Khử ồn/ Toàn cảnh 180 độ/ nghiêng 55 độ |
6,049k |
| logitech | Brio | Logitech Webcam Brio Ultra HD Pro Ultra HD 4K video calling (up to 4096 x 2160 pixels) Vùng nhìn 90 độ/ cài đặt bổ sung 65 độ và 78 độ Thu phóng kỹ thuật số 5X với chất lượng Full HD RightLight™ 3 với HDR cho hình ảnh rõ ở các môi trường chiếu sáng khác nhau |
5,999k |
| # | Headphone | ||
| Rapoo | H100 | Đầu ra âm thanh nổi chất lượng cao Micrô xoay, mang lại cuộc gọi thoại rõ ràng Điều chỉnh âm lượng thuận tiện hơn Đầu đeo thông minh, thích ứng với việc chơi game Kết nối Jack 3.5mm (hai cổng mic và phone riêng) |
199k |
| Rapoo | H120 | Tai nghe có dây cắm USB, âm thanh chất lượng cao, cuộc gọi HD mượt mà, mic giảm tiếng ồn, có thể xoay, điều chỉnh âm lượng, tắt tiếng micro, thiết kế gọn nhé, thoải mái khi đeo, thích hợp PC, laptop, voIP. | 329k |
| razer | RZ04-02890100-R3M1 | Razer Kraken X – Multi-Platform Wired Gaming Headset | 1,279k |
| # | TCT – bàn phím – chuột | ||
| Rapoo | X1800Pro | Bộ bàn phím K1800Pro + chuột không dây 1190. Khoảng cách dùng tối đa 10m. 12 phím nóng: Forward, Back, Media player, Play/Pause, Previous Track, Next Track, Mute, Volume+, Volume-, Stop, Homepage, E-mail. Bàn phím thiết kế chống tràn nước. Chuột quang độ phân giải 1000dpi. Pin sử dụng 12 tháng. |
329k |
| Rapoo | NK1800 | Công nghệ Laser khắc chữ trên phím chống phai Thiết kế phím có lỗ thoát chống tràn nước. Kích thước: 452mm * 150mm * 30mm. Màng bảo vệ mạch điện chống oxy hoá, hơi muối, độ ẩm cao. |
149k |
| Rapoo | N120 | Chuột Quang kết nối qua cổng USB – Độ phân giải 1000dpi. Chuột được thiết kế cân đối, vừa tay. Thuận tiện điều khiển, các nút bấm êm, nhạy. Kích thước: 112mm * 61mm * 37mm. |
69k |
| Rapoo | M216 | Chuột quang không dây, công nghệ sóng hồng ngoại, kiểu dáng hiện đại phong cách trẻ trung ấn tượng. Khoảng cách dùng tối đa 10m. Độ phân giải 1000dpi Tuổi thọ pin lên đến 12 tháng. Kích thước: 98.3mm * 60.75mm * 38.1mm. Màu đen (hộp giấy). |
149k |
| Rapoo | N100 | Chuột Quang kết nối qua cổng USB – Độ phân giải 1000dpi. Chuột được thiết kế cân đối, vừa tay. Thuận tiện điều khiển, các nút bấm êm, nhạy. Kích thước: 112mm * 61mm * 37mm. |
69k |
| Rapoo | M200SILENT-den | Chuột không dây kết nối chuẩn Bluetooth và 2.4Ghz. Với 3 chế độ (TriMode) chuy | |
